
Vòng quay các khoản phải trả (APT) không chỉ phản ánh cách doanh nghiệp thanh toán nợ, mà còn là chỉ số quan trọng cho thấy khả năng quản lý dòng tiền và duy trì sự ổn định trong chuỗi cung ứng. Việc kiểm soát tốt tỷ lệ này giúp doanh nghiệp chủ động nguồn lực, xây dựng lòng tin với nhà cung cấp và tối ưu hóa hiệu quả tài chính.
Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn chưa thực sự nhận thức được tầm quan trọng của việc tối ưu hóa vòng quay này. Hãy cùng TACA khám phá cách tối ưu vòng quay các khoản phải trả để giúp doanh nghiệp vận hành trơn tru, phát triển bền vững và dễ dàng thích ứng với mọi thay đổi.
Một tỷ lệ vòng quay AP cao thường là dấu hiệu cho thấy doanh nghiệp đang thanh toán các khoản phải trả một cách nhanh chóng và kịp thời. Điều này cho thấy sự kỷ luật tài chính và khả năng kiểm soát dòng tiền rất tốt. Doanh nghiệp sẽ dễ dàng nhận được sự tín nhiệm từ các đối tác và nhà cung cấp, tạo ra một chuỗi cung ứng ổn định.
Tuy nhiên, một tỷ lệ AP quá cao cũng có thể là con dao hai lưỡi. Nếu doanh nghiệp thanh toán quá nhanh, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng sử dụng vốn hiệu quả. Khi quá vội vàng trong việc thanh toán, doanh nghiệp có thể bỏ lỡ các cơ hội đầu tư tiềm năng hoặc không đủ tiền mặt để phục vụ cho các chiến lược phát triển dài hạn. Vì vậy, tỷ lệ này cần được cân nhắc một cách hợp lý để duy trì sự linh hoạt tài chính.
Một trong những điều mà tỷ lệ vòng quay các khoản phải trả tiết lộ rõ ràng là khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn của doanh nghiệp. Đây là yếu tố quan trọng mà các nhà đầu tư và chủ nợ luôn quan tâm. Một tỷ lệ vòng quay AP cao cho thấy doanh nghiệp có khả năng thanh toán các khoản nợ đúng hạn, từ đó giữ vững lòng tin của các đối tác tài chính.
Tuy nhiên, nếu tỷ lệ này quá thấp, điều này có thể cảnh báo rằng doanh nghiệp đang gặp khó khăn trong việc duy trì thanh khoản. Điều này có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ với nhà cung cấp và làm giảm uy tín tín dụng, khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn vốn vay hoặc các điều khoản tín dụng linh hoạt trong tương lai.
Xem thêm: Chỉ Số Thanh Khoản – Doanh Nghiệp Có Khả Năng Thanh Toán Các Nghĩa Vụ Ngắn Hạn?
Tỷ lệ vòng quay các khoản phải trả không chỉ phản ánh khả năng thanh toán của doanh nghiệp mà còn là thước đo hiệu quả trong việc duy trì mối quan hệ với các nhà cung cấp. Khi tỷ lệ AP ổn định và hợp lý, doanh nghiệp chứng tỏ được sự cam kết và tin cậy trong các giao dịch thương mại. Điều này không chỉ giúp duy trì mối quan hệ lâu dài mà còn mở ra cơ hội đàm phán các điều kiện thanh toán thuận lợi hơn, các chiết khấu thanh toán sớm hay các khoản tín dụng linh hoạt.
Ngược lại, tỷ lệ vòng quay các khoản phải trả dao động quá mức hoặc thanh toán chậm có thể gây căng thẳng trong mối quan hệ với nhà cung cấp. Điều này có thể làm mất đi sự tin tưởng và dẫn đến những hậu quả không mong muốn như yêu cầu thanh toán trước, ngừng cung cấp tín dụng hoặc thay đổi các điều khoản thanh toán.
Xem thêm: Số ngày trả nợ bình quân (Days payable outstanding): Doanh nghiệp nên giữ tiền bao lâu là đủ?
Tỷ lệ vòng quay các khoản phải trả lý tưởng không phải là một con số cố định mà phụ thuộc vào từng ngành và chính sách thanh toán của từng công ty. Để xác định một tỷ lệ AP tốt, bạn cần phải so sánh với các doanh nghiệp trong cùng ngành và đảm bảo các điều khoản thanh toán tín dụng trung bình từ nhà cung cấp. Số ngày phải trả chưa thanh toán (DPO) là một cách khác để đo lường vòng quay các khoản phải trả theo ngày.
Tỷ lệ vòng quay các khoản phải trả không có một “con số vàng” chung cho mọi doanh nghiệp. Mỗi ngành có một nhịp vận hành khác nhau và tỷ lệ này phản ánh đúng cách dòng tiền luân chuyển trong từng lĩnh vực.
Chẳng hạn, ngành bán lẻ với tốc độ giao dịch dồn dập thường thanh toán nhanh và đều đặn hơn. Ngược lại, các doanh nghiệp sản xuất có chu kỳ dài hơn sẽ cần nhiều thời gian hơn để xoay vòng vốn, nên tỷ lệ thấp hơn là điều dễ hiểu. Ngành dịch vụ thì khác hẳn, bởi dòng tiền nhỏ, ít hàng tồn kho và thanh toán chủ yếu xoay quanh chi phí vận hành. Với các doanh nghiệp nhỏ, hạn chế về đòn bẩy thương lượng cũng khiến họ thường giữ tỷ lệ thấp hơn so với các “ông lớn” cùng ngành.
Muốn biết tỷ lệ của doanh nghiệp đang ở mức an toàn hay cần điều chỉnh, không gì thiết thực bằng việc đặt nó bên cạnh mặt bằng ngành. Dưới đây là bảng tham chiếu để giúp doanh nghiệp dễ hình dung hơn.

Một trong những cách đơn giản nhất để cải thiện tỷ lệ vòng quay các khoản phải trả là đàm phán các điều khoản thanh toán tốt hơn với nhà cung cấp. Việc thương lượng các điều khoản tín dụng linh hoạt hơn giúp doanh nghiệp có thêm không gian thời gian để thanh toán, từ đó giảm áp lực lên dòng tiền.
Đồng thời, các chiết khấu thanh toán sớm cũng có thể là một chiến lược hiệu quả, giúp tiết kiệm chi phí trong dài hạn. Thành công của các cuộc đàm phán này phụ thuộc vào sức mạnh và mối quan hệ với các nhà cung cấp, vì vậy, việc duy trì và củng cố mối quan hệ tốt đẹp là điều hết sức quan trọng.
Quản lý hàng tồn kho không chỉ là yếu tố quan trọng trong hoạt động vận hành mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền. Việc duy trì mức tồn kho hợp lý sẽ giúp doanh nghiệp tránh được tình trạng thiếu hụt hoặc tồn kho quá mức. Việc này cho phép thực hiện các đơn hàng nhỏ hơn và thường xuyên hơn, đồng thời giúp doanh nghiệp dự báo nhu cầu hàng hóa một cách chính xác hơn. Kết quả là, doanh nghiệp có thể giảm lượng tiền cần chi cho hàng hóa tồn kho, giảm tỷ lệ AP và tối ưu hóa dòng tiền.
Xem thêm: Cách quản lý hàng tồn kho – thách thức và giải pháp để kiểm soát “đống tiền trong kho” hiệu quả
Ứng dụng công nghệ tự động hóa vào quy trình công nợ phải trả không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian mà còn cải thiện độ chính xác trong xử lý hóa đơn và thanh toán. Phần mềm tự động hóa tài chính giúp hợp lý hóa quy trình, giảm thiểu thời gian xử lý và đảm bảo thanh toán được thực hiện nhanh chóng. Các giải pháp tiên tiến không chỉ cung cấp báo cáo và phân tích theo thời gian thực mà còn tích hợp liền mạch với các hệ thống ERP và phương thức thanh toán điện tử.
Điều này mang lại khả năng hiển thị cao và kiểm soát chặt chẽ đối với quy trình AP và dòng tiền của doanh nghiệp, từ đó giúp doanh nghiệp quản lý tốt hơn các khoản phải trả và tối ưu hóa tài chính.

Xem thêm: Ứng dụng phần mềm ERP toàn diện cho doanh nghiệp
Tín dụng là công cụ hữu ích giúp doanh nghiệp giãn các khoản thanh toán, từ đó giảm tỷ lệ luân chuyển các khoản phải trả. Tuy nhiên, việc sử dụng tín dụng cần phải thận trọng, vì nếu không được kiểm soát chặt chẽ, việc vay nợ có thể tạo ra chi phí lãi suất cao và kéo dài gánh nặng tài chính. Doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng về các khoản vay, không nên để việc vay nợ trở thành một yếu tố kéo dài gánh nặng tài chính hoặc làm giảm khả năng thanh toán trong tương lai.
Dòng tiền chính là yếu tố sống còn của bất kỳ doanh nghiệp nào. Khi không theo dõi và quản lý hiệu quả tỷ lệ vòng quay các khoản phải trả (APT), hậu quả có thể nghiêm trọng, đặc biệt là ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và hoạt động của công ty. Những sai sót trong quản lý APT có thể đẩy doanh nghiệp vào tình huống khó khăn, làm giảm năng lực cạnh tranh và tạo ra mối quan hệ căng thẳng với các đối tác.
Một trong những hậu quả rõ rệt nhất của việc không theo dõi tỷ lệ vòng quay các khoản phải trả là khó khăn trong việc thanh toán đúng hạn cho nhà cung cấp. Việc này không chỉ làm gián đoạn mối quan hệ mà còn tạo ra sự thiếu tin tưởng từ phía các đối tác. Nhà cung cấp có thể bắt đầu yêu cầu thanh toán trước hoặc thậm chí ngừng cung cấp tín dụng. Điều này sẽ đẩy doanh nghiệp vào thế khó khăn hơn, làm trầm trọng thêm các vấn đề về dòng tiền và có thể dẫn đến việc thiếu hụt vốn cho các hoạt động khác của công ty.
Khi các khoản thanh toán bị trì hoãn, doanh nghiệp không chỉ đối mặt với các khoản phí phạt vì thanh toán trễ mà còn bỏ lỡ các cơ hội chiết khấu thanh toán sớm từ nhà cung cấp. Đây là một chi phí bị lãng phí mà nhiều doanh nghiệp không nhận ra. Những khoản phí này có thể làm giảm lợi nhuận, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của công ty trên thị trường và làm tổn thất giá trị tài chính về dài hạn.
Khi doanh nghiệp không kiểm soát tốt chỉ số vòng quay các khoản phải trả, xếp hạng tín dụng của công ty có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Một xếp hạng tín dụng thấp không chỉ làm gia tăng chi phí vay vốn mà còn khiến việc huy động tài chính từ các tổ chức tín dụng trở nên khó khăn hơn. Các đối tác tài chính sẽ e ngại trong việc cấp tín dụng, khiến doanh nghiệp không thể tiếp cận được các nguồn vốn cần thiết để phát triển và mở rộng.
Toys “R” Us
Toys “R” Us, gã khổng lồ trong ngành bán lẻ đồ chơi, là ví dụ điển hình về việc quản lý dòng tiền yếu kém. Vào năm 2017, công ty đã phải nộp đơn xin phá sản. Một trong những nguyên nhân chính là sự bỏ qua quản lý vòng quay các khoản phải trả. Việc thanh toán chậm cho nhà cung cấp khiến mối quan hệ trở nên căng thẳng, gây ra các vấn đề tài chính nghiêm trọng. Cuối cùng, công ty không thể duy trì hoạt động và đã phải đóng cửa.
Carillion
Carillion, công ty quản lý cơ sở vật chất và xây dựng hàng đầu tại Anh, đã phá sản vào năm 2018. Một yếu tố quan trọng dẫn đến sự sụp đổ này là việc không quản lý hiệu quả chỉ số vòng quay các khoản phải trả. Việc thanh toán chậm cho các nhà cung cấp và nhà thầu phụ dẫn đến việc trì hoãn các dự án, làm tăng chi phí hoạt động và cuối cùng gây ra một gánh nặng tài chính không thể cứu vãn.
Câu chuyện của Carillion là một lời cảnh báo về tầm quan trọng của việc theo dõi và cải thiện tỷ lệ APT trong việc duy trì sự ổn định tài chính của doanh nghiệp.
Trong môi trường kinh doanh đầy biến động hiện nay, việc quản lý hiệu quả công nợ phải trả (AP) không chỉ là yêu cầu cần thiết mà còn là yếu tố sống còn để duy trì dòng tiền ổn định và phát triển bền vững. Khi các doanh nghiệp thực hiện tối ưu hóa quy trình công nợ, họ không chỉ giảm thiểu chi phí mà còn củng cố mối quan hệ với nhà cung cấp và tăng cường sức mạnh tài chính. Dưới đây là 5 chiến lược giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn và đóng góp trực tiếp vào sự phát triển dài hạn.
Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc tối ưu hóa quy trình công nợ là loại bỏ thủ tục thủ công và giấy tờ, thay vào đó là tự động hóa toàn bộ quy trình. Sự chuyển đổi này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn giúp giảm thiểu lỗi do con người, đẩy nhanh quá trình phê duyệt hóa đơn và thanh toán.
Các công cụ tự động hóa không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì độ chính xác mà còn tăng cường khả năng theo dõi và quản lý dòng tiền. Khi mọi giao dịch đều được số hóa và tự động hóa, quy trình công nợ trở nên minh bạch, giảm thiểu sai sót và mang lại hiệu quả vượt trội.
Sau khi tự động hóa, bước tiếp theo là đơn giản hóa quy trình và ưu tiên các hóa đơn quan trọng. Một quy trình công nợ quá phức tạp dễ dàng dẫn đến sự chậm trễ và sai sót, làm giảm hiệu quả công việc. Tối ưu hóa các bước không cần thiết và tập trung vào những khoản thanh toán quan trọng nhất sẽ giúp doanh nghiệp kiểm soát dòng tiền tốt hơn. Việc ưu tiên hóa đơn không chỉ giúp doanh nghiệp nhanh chóng thanh toán những khoản nợ lớn mà còn giúp giảm thiểu rủi ro tài chính và duy trì mối quan hệ lành mạnh với các đối tác chiến lược.
Một yếu tố then chốt để tối ưu hóa công nợ là quản lý dữ liệu nhà cung cấp hiệu quả. Khi thông tin về nhà cung cấp được tổ chức một cách khoa học, quy trình thanh toán trở nên nhanh chóng và chính xác.
Tuy nhiên, dữ liệu chỉ là một phần của câu chuyện; quan trọng hơn là duy trì mối quan hệ tốt đẹp và hợp tác lâu dài với các nhà cung cấp. Việc giao tiếp minh bạch và hỗ trợ các đối tác sẽ giúp xây dựng lòng tin, từ đó doanh nghiệp có thể dễ dàng đàm phán các điều khoản thanh toán có lợi. Một mối quan hệ đối tác mạnh mẽ giúp doanh nghiệp phát triển bền vững và vượt qua được những thử thách tài chính.
Việc thiết lập các chỉ số hiệu suất chính (KPI) rõ ràng không thể thiếu trong chiến lược tối ưu hóa công nợ. KPI như số ngày phải trả chưa thanh toán (DPO), chi phí xử lý hóa đơn, và tỷ lệ thanh toán đúng hạn là các chỉ số quan trọng giúp bộ phận công nợ theo dõi hiệu quả công việc và nhận diện các khu vực cần cải thiện.
Các báo cáo chi tiết về các khoản phải trả không chỉ cung cấp cái nhìn tổng thể về dòng tiền mà còn là công cụ hữu ích giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược kịp thời. Từ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định chính xác hơn, duy trì sự ổn định tài chính và tối ưu hóa các cơ hội đầu tư.
Xem thêm: Ứng dụng phần mềm quản lý KPI
Cuối cùng, để duy trì quy trình công nợ bền vững và an toàn, việc kiểm soát quyền truy cập và thực hiện kiểm toán định kỳ là điều không thể thiếu. Quyền truy cập vào hệ thống công nợ phải được hạn chế và chỉ giao cho những người có trách nhiệm, giúp ngăn ngừa rủi ro gian lận và đảm bảo tính bảo mật cho các giao dịch tài chính.
Đồng thời, kiểm toán định kỳ giúp phát hiện các điểm yếu trong quy trình, bảo vệ doanh nghiệp khỏi các sai sót, cải thiện sự minh bạch trong mọi giao dịch. Việc kiểm soát tốt các yếu tố này sẽ giúp doanh nghiệp duy trì sự tin tưởng từ các đối tác tài chính và chuẩn bị tốt cho các cơ hội phát triển trong tương lai.
Xem thêm: Ứng dụng phần mềm quản lý công nợ trong doanh nghiệp
Việc quản lý vòng quay các khoản phải trả đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định tài chính và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Để doanh nghiệp được hoạt động hiệu quả, việc theo dõi các chỉ số hiệu suất chính (KPI) là cực kỳ cần thiết. Dưới đây là các chỉ số KPI quan trọng mà doanh nghiệp nên theo dõi để tối ưu hóa quy trình công nợ và cải thiện dòng tiền.
Số lượng hóa đơn đã nhận: Theo dõi số lượng hóa đơn doanh nghiệp nhận được trong một khoảng thời gian giúp bộ phận AP đánh giá khối lượng công việc cần xử lý. Đây là bước đầu tiên để xác định các nguồn lực và quy trình cần thiết cho việc quản lý công nợ hiệu quả.
Chi phí trung bình cho mỗi hóa đơn: KPI này giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả chi phí trong việc xử lý hóa đơn. Việc so sánh chi phí này với các chuẩn mực ngành sẽ giúp xác định liệu có cần tối ưu hóa quy trình để giảm thiểu chi phí hay không.
Thời gian xử lý hóa đơn trung bình: Thời gian xử lý hóa đơn nhanh hay chậm ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả công việc của bộ phận AP và mối quan hệ với nhà cung cấp. Đo lường và cải thiện thời gian xử lý sẽ giúp tăng tính hiệu quả và sự hài lòng của đối tác.
Số lần thanh toán trễ: Thanh toán trễ có thể dẫn đến phí phạt và gây tổn hại mối quan hệ với nhà cung cấp. Theo dõi KPI này sẽ giúp doanh nghiệp phát hiện các vấn đề trong quy trình thanh toán và cải thiện việc thanh toán đúng hạn.
Các tranh chấp với nhà cung cấp: Tranh chấp với nhà cung cấp không chỉ gây mất thời gian mà còn ảnh hưởng đến chi phí. Theo dõi số lần tranh chấp và phân tích nguyên nhân giúp doanh nghiệp xử lý kịp thời và tránh những vấn đề tương tự trong tương lai.
Số lượng lỗi thanh toán: Lỗi thanh toán như thanh toán trùng hoặc thanh toán quá mức có thể gây thiệt hại tài chính và làm tổn hại đến quan hệ với đối tác. Việc theo dõi số lượng lỗi thanh toán giúp phát hiện các vấn đề trong quy trình, từ đó có giải pháp giảm thiểu sai sót.
Tỷ lệ chiết khấu được ghi nhận: Chiết khấu thanh toán sớm từ nhà cung cấp là cơ hội tiết kiệm chi phí. KPI này giúp đo lường hiệu quả của việc tận dụng các chiết khấu có sẵn, từ đó cải thiện lợi nhuận cho bộ phận AP và doanh nghiệp.
Tiền tiết kiệm từ các chiết khấu thanh toán sớm: Không chỉ theo dõi tỷ lệ chiết khấu, mà việc đo lường giá trị tiền tệ tiết kiệm từ các chiết khấu thanh toán sớm giúp doanh nghiệp tối ưu hóa dòng tiền và cải thiện hiệu quả tài chính.
ROI của hoạt động phải trả: Đo lường ROI của bộ phận AP là một KPI cao cấp giúp đánh giá hiệu quả tổng thể của các chiến lược và công cụ quản lý công nợ. Đây là chỉ số quan trọng giúp doanh nghiệp xác định các cơ hội cải tiến và tối ưu hóa chi phí.
Tỷ lệ hóa đơn kỹ thuật số: Việc sử dụng hóa đơn kỹ thuật số giúp tự động hóa quy trình công nợ, giảm thiểu chi phí vận hành. Theo dõi tỷ lệ hóa đơn kỹ thuật số sẽ giúp doanh nghiệp nhận ra cơ hội hiện đại hóa quy trình và tối ưu hóa thời gian, từ đó tiết kiệm chi phí và tăng hiệu quả công việc.
Quản lý công nợ không phải chỉ là con số, mà là cốt lõi để duy trì sự sống động của doanh nghiệp. TACA hiểu rằng mỗi quyết định tài chính đều có thể tác động mạnh mẽ đến sự phát triển. Với dịch vụ báo cáo quản trị, chúng tôi giúp doanh nghiệp không chỉ kiểm soát khoản phải trả mà còn tối ưu hóa dòng tiền, tồn kho và chi phí.
Đội ngũ chuyên gia thực chiến cùng công nghệ tự động hóa của TACA sẽ giúp bạn biến những con số thành chiến lược, đưa ra những quyết định chính xác, giúp doanh nghiệp phát triển nhanh và bền vững. Hãy để TACA giúp bạn điều hướng những thử thách tài chính, và biến tiềm năng thành cơ hội vươn xa.
Tỷ lệ vòng quay các khoản phải trả là một chỉ số tài chính quan trọng giúp đánh giá hiệu quả của công ty trong việc quản lý các khoản nợ phải trả. Chỉ số này được tính bằng cách chia tổng giá trị mua hàng tín dụng cho số dư trung bình của các khoản phải trả trong một khoảng thời gian xác định. Tỷ lệ vòng quay cao cho thấy công ty thanh toán nhanh chóng cho nhà cung cấp, trong khi tỷ lệ thấp có thể chỉ ra vấn đề trong quản lý công nợ hoặc thanh toán chậm.
Tỷ lệ vòng quay các khoản phải trả trung bình thay đổi tùy theo ngành và từng công ty. Để đánh giá mức độ hiệu quả, cần so sánh với các doanh nghiệp cùng ngành. Nhìn chung, tỷ lệ từ 6 đến 10 được coi là tốt, vì nó phản ánh việc quản lý công nợ hiệu quả và thanh toán nhanh chóng.
Tỷ lệ vòng quay các khoản phải trả cao thường được xem là một dấu hiệu tích cực. Nó cho thấy doanh nghiệp có khả năng thanh toán nhanh các khoản nợ, giúp cải thiện dòng tiền và duy trì mối quan hệ tốt với nhà cung cấp. Việc thanh toán nhanh giúp doanh nghiệp có đủ tiền mặt để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính, từ đó tăng cường lòng tin từ các đối tác.
Tỷ lệ AP/AR (Khoản phải trả trên Khoản phải thu) lý tưởng thường lớn hơn 1:1, điều này có nghĩa là doanh nghiệp quản lý dòng tiền tốt, với các khoản phải trả (AP) nhiều hơn các khoản phải thu (AR). Một tỷ lệ khoảng 2:1 là lý tưởng, cho thấy sự cân đối giữa thanh toán công nợ và thu hồi tiền. Tỷ lệ cao hơn, như 3:1, có thể cho thấy doanh nghiệp có cơ hội để đầu tư hoặc mở rộng kinh doanh.
Tỷ lệ vòng quay các khoản phải trả giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về cách thanh toán các khoản nợ với nhà cung cấp. Để tính tỷ lệ này, bạn sẽ cần thực hiện các bước đơn giản sau đây.
Tỷ lệ vòng quay các khoản phải trả = Mua hàng tín dụng từ nhà cung cấp / Các khoản phải trả trung bình
Bước 1: Tính các khoản phải trả trung bình
Để tính tỷ lệ này, bạn cần biết các khoản phải trả trung bình trong kỳ. Bạn có thể lấy số dư của các khoản phải trả đầu kỳ và cuối kỳ từ báo cáo tài chính của mình. Sau đó, tính trung bình giữa hai số này.
Ví dụ:
Tính trung bình:
(77.000 + 85.000) / 2 = 81.000 đô la
Vậy, số dư các khoản phải trả trung bình trong năm 2021 là 81.000 đô la.
Bước 2: Tính mua hàng tín dụng ròng
Tiếp theo, bạn cần tính tổng giá trị mua hàng tín dụng từ nhà cung cấp trong kỳ. Nếu bạn sử dụng phần mềm kế toán, bạn có thể dễ dàng lấy số liệu này từ báo cáo chi phí của nhà cung cấp. Nếu làm thủ công, đừng quên trừ đi các khoản hoàn trả từ các giao dịch mua.
Ví dụ:
Giả sử doanh nghiệp của bạn đã mua tổng cộng 395.000 đô la hàng hóa, và có 20.000 đô la trả lại. Số tiền mua tín dụng ròng trong năm sẽ là:
395.000 đô la – 20.000 đô la = 375.000 đô la
Bước 3: Tính tỷ lệ vòng quay các khoản phải trả
Giờ đây, bạn đã có đủ số liệu để tính tỷ lệ vòng quay các khoản phải trả. Áp dụng công thức:
Tỷ lệ vòng quay các khoản phải trả = Mua hàng tín dụng từ nhà cung cấp / Các khoản phải trả trung bình
375.000 / 81.000 = 4,63
Vậy tỷ lệ vòng quay các khoản phải trả của doanh nghiệp bạn trong năm 2021 là 4,63 lần.
Bước 4: Tính số ngày phải trả chưa thanh toán (DPO)
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tính số ngày trung bình mà doanh nghiệp mất để thanh toán các khoản phải trả. Chỉ cần chia 365 ngày cho tỷ lệ vòng quay AP: 365 / 4,63 = 78,8 ngày
Điều này có nghĩa là doanh nghiệp bạn mất khoảng 78,8 ngày để thanh toán hết các khoản nợ với nhà cung cấp.
Taca Business Consulting,
Tầng 2, tòa A, Chelsea Residences, số 48 Trần Kim Xuyến, Phường Yên Hoà, TP Hà Nội.
Hotline: 0982 518 586
Support@taca.edu.vn
Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, HCM
Hotline: 0985 611 911