
Trong chiến lược định giá bán quốc tế (Pricing Strategy), việc xác định chính xác các mặt hàng chịu thuế xuất khẩu không chỉ đơn thuần là tuân thủ nghĩa vụ với Nhà nước, mà là yếu tố sống còn quyết định biên lợi nhuận ròng của doanh nghiệp.
Rất nhiều CEO và Giám đốc Tài chính (CFO) thường mặc định rằng Việt Nam khuyến khích xuất khẩu nên hầu hết hàng hóa đều có thuế suất 0%. Tuy nhiên, thực tế pháp lý lại phức tạp hơn nhiều. Việc bỏ sót hoặc áp mã sai đối với các mặt hàng chịu thuế xuất khẩu được quy định tại Nghị định 26/2023/NĐ-CP có thể biến một hợp đồng tưởng chừng lãi lớn thành gánh nặng tài chính khổng lồ, chưa kể đến những rủi ro pháp lý về gian lận thương mại và truy thu thuế sau thông quan. Vậy đâu là danh sách “đen” cần lưu ý và làm thế nào để quản trị rủi ro này một cách thông minh nhất?
Chính sách thuế nhập xuất khẩu ngày càng thắt chặt, thách thức cho doanh nghiệp là gì?
Trước khi đi sâu vào chi tiết kỹ thuật, chúng ta cần thấu hiểu tư duy quản lý vĩ mô để có những bước đi đón đầu. Khác với thuế nhập khẩu dùng để bảo hộ thị trường nội địa, thuế xuất khẩu là công cụ để Chính phủ kiểm soát tài nguyên quốc gia.
Xu hướng hiện nay, thể hiện rõ qua Nghị định 26/2023/NĐ-CP (thay thế các nghị định cũ), là hạn chế tối đa việc xuất khẩu tài nguyên thô và khoáng sản chưa qua chế biến sâu. Nhà nước đang sử dụng công cụ thuế để buộc các doanh nghiệp phải đầu tư công nghệ, gia tăng hàm lượng giá trị (Value-added) trong sản phẩm trước khi đưa ra khỏi biên giới.
Thách thức đặt ra cho doanh nghiệp Việt đó là: Làm sao để cân bằng giữa việc tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có trong nước với áp lực thuế suất ngày càng tăng? Nếu doanh nghiệp của bạn đang kinh doanh trong lĩnh vực khoáng sản, vật liệu xây dựng, lâm sản hay kim loại, việc rà soát lại mã HS và cấu trúc giá thành ngay lúc này là điều bắt buộc.
Xem thêm:
Dựa trên Biểu thuế xuất khẩu hiện hành, trong số hàng ngàn mã hàng, có 568 mã hàng chịu thuế suất dương (từ 1% đến 40%). Để giúp Quý lãnh đạo dễ dàng nhận diện rủi ro, tôi sẽ không liệt kê máy móc mà phân nhóm theo tính chất chiến lược của hàng hóa.
Đây là nhóm chịu sự kiểm soát ngặt nghèo nhất với mức thuế suất rất cao, nhằm ngăn chặn “chảy máu” tài nguyên. Nếu doanh nghiệp bạn đang xuất khẩu các mặt hàng này, hãy chuẩn bị sẵn sàng cho mức thuế từ 20% đến 40%.
Quặng và tinh quặng: Bao gồm quặng sắt, mangan, đồng, nhôm, chì, kẽm, titan… Mức thuế thường chạm trần 30-40%. Ví dụ, xuất khẩu 1 tấn quặng đồng đồng nghĩa với việc bạn phải nộp gần một nửa giá trị cho ngân sách.
Đá và vật liệu xây dựng: Đá hoa (marble), đá granit, đá vôi làm xi măng, cát tự nhiên. Mức thuế dao động từ 10% – 30%. Lưu ý đặc biệt với cát tự nhiên (nhóm 25.05) và đá khối (nhóm 25.15, 25.16), đây là những mặt hàng thường xuyên bị kiểm tra thực tế tại cảng để xác định quy cách gia công.
Trong bối cảnh kinh tế tuần hoàn lên ngôi, Việt Nam ưu tiên giữ lại phế liệu để phục vụ sản xuất trong nước. Do đó, thuế xuất khẩu đánh vào nhóm này cũng rất nặng.
Phế liệu kim loại: Phế liệu đồng, nhôm, sắt thép, chì, kẽm… chịu mức thuế từ 15% đến 22%.
Rủi ro tiềm ẩn: Đây là nhóm hàng “nhạy cảm” về môi trường. Ngoài thuế, doanh nghiệp còn phải đối mặt với hàng loạt thủ tục, giấy phép con và nguy cơ bị ách tắc tại cảng nếu không đáp ứng tiêu chuẩn tạp chất.
Câu chuyện của ngành gỗ là bài toán về nguồn gốc xuất xứ.
Gỗ thô & Gỗ xẻ: Gỗ tròn, gỗ đẽo vuông thô, gỗ xẻ (dày trên 6mm) chịu thuế 25%. Chính sách này nhằm khuyến khích doanh nghiệp chuyển dịch sang sản xuất đồ nội thất, ván sàn, ván ép (thường có thuế 0%).
Gỗ than: Than củi chịu thuế 5-10%.
Vàng, Bạc, Đá quý: Dù mức thuế suất thấp hơn (Vàng 2%, Bạc 5%, Kim cương 5-15%), nhưng giá trị lô hàng thường rất lớn. Một sai sót nhỏ trong khai báo hàm lượng hay trọng lượng cũng dẫn đến số tiền phạt khổng lồ và rắc rối hình sự.
Dược liệu: Trầm hương, kỳ nam chịu thuế 20%.
Lưu ý STT 211: Rủi ro từ quy tắc 51%
Thưa các nhà quản trị, nếu hàng hóa của doanh nghiệp không nằm trong các nhóm định danh nêu trên (từ STT 1 đến 210), xin đừng vội mừng rỡ. Rất nhiều doanh nghiệp đã “ngã ngựa” tại Số thứ tự 211.
Đây là quy định bao trùm (Sweeping clause) dành cho: Vật tư, nguyên liệu, bán thành phẩm không định danh, nhưng có tổng trị giá tài nguyên, khoáng sản cộng với chi phí năng lượng chiếm từ 51% giá thành sản phẩm trở lên.
Nhiều doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng, hóa chất, hay sản phẩm gốm sứ cao cấp đinh ninh mình xuất khẩu “thành phẩm” nên áp thuế 0%. Tuy nhiên, khi Hải quan kiểm tra cơ cấu giá thành (Cost Structure), nếu chi phí điện, than, nước và nguyên liệu khoáng sản đầu vào vượt quá 51%, lô hàng đó lập tức bị áp thuế xuất khẩu 5%. Truy thu thuế cho các lô hàng quá khứ, phạt chậm nộp, và nặng nề nhất là mất uy tín với cơ quan quản lý.
Tra cứu Danh mục mặt hàng chịu thuế xuất khẩu chi tiết áp dụng theo quy định tại Nghị định 26/2023/NĐ-CP gồm mã số hàng hóa (mã hàng) tại đây : Biểu thuế xuất nhập khẩu 2024 và chiến lược hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa việc tiết kiệm thuế XNK
Trước ma trận quy định của Nghị định 26, doanh nghiệp cần một chiến lược ứng phó bài bản chứ không chỉ là kỹ năng khai báo tờ khai.
Đừng phó mặc hoàn toàn cho nhân viên xuất nhập khẩu. Hãy yêu cầu một cuộc rà soát độc lập toàn bộ danh mục hàng hóa. Sự sai lệch giữa mã HS mô tả và thực tế hàng hóa là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến ấn định thuế. Việc phân loại đúng ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp dự báo chính xác dòng tiền (Cash flow).
Xem thêm: Hướng dẫn tra cứu mã HS code chi tiết và chính xác nhất
Nếu doanh nghiệp bạn nằm trong vùng nguy cơ của nhóm STT 211 (sản xuất từ tài nguyên), bộ phận Kế toán và Sản xuất phải ngồi lại với nhau.
Hành động: Xây dựng và lưu trữ Bảng kê tỷ lệ giá trị tài nguyên, khoáng sản và chi phí năng lượng (Mẫu số 14) cho từng mã hàng.
Mục tiêu: Chủ động chứng minh tỷ lệ này dưới 51% để bảo vệ mức thuế suất 0%. Đây là bằng chứng vàng khi làm việc với đoàn kiểm tra thuế hoặc hải quan.
Đây là cơ hội để biến chi phí thành lợi thế cạnh tranh. Ngoài biểu thuế xuất khẩu thông thường (MFN), Việt Nam còn có biểu thuế ưu đãi riêng cho EVFTA (Châu Âu), UKVFTA (Anh), CPTPP.
Chiến lược: So sánh thuế suất. Trong một số trường hợp đặc biệt, thuế suất ưu đãi theo FTA có thể thấp hơn biểu thuế Nghị định 26.
Điều kiện: Doanh nghiệp cần chuẩn bị kỹ hồ sơ chứng minh xuất xứ và chứng từ vận tải đích đến để được hưởng ưu đãi này (có thể nộp bổ sung trong vòng 1 năm để xin hoàn thuế).
Khuyến nghị: Thuế xuất khẩu không bao giờ là một hằng số bất biến. Nó thay đổi theo từng năm, từng nghị định và từng cách hiểu của cơ quan quản lý. Việc nắm rõ các mặt hàng chịu thuế xuất khẩu chỉ là bước đầu tiên. Bước quan trọng hơn là xây dựng một “khiên chắn” pháp lý vững chắc để bảo vệ thành quả kinh doanh của doanh nghiệp.
Tại Taca, chúng tôi không tiếp cận vấn đề thuế như một dịch vụ thủ tục hành chính đơn thuần. Với tư duy của những chuyên gia tư vấn chiến lược, Taca đồng hành cùng Ban lãnh đạo doanh nghiệp để:
Thẩm định rủi ro thuế xuất khẩu chuyên sâu: Soi chiếu từng mã hàng, từng cấu phần chi phí.
Tư vấn lập hồ sơ Mẫu 14: Đảm bảo tính hợp lý, hợp lệ để giải trình quy tắc 51% thành công.
Xử lý vướng mắc hải quan: Đại diện doanh nghiệp tham vấn giá, mã số và chính sách thuế với cơ quan chức năng bằng ngôn ngữ chuyên môn và sự thấu hiểu luật pháp.
Đừng để những khoản thuế “ẩn” bào mòn lợi nhuận mà bạn đã dày công gây dựng.
=> Đọc thêm: THUÊ DỊCH VỤ KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP CẦN LƯU Ý NHỮNG GÌ?
Tham khảo thêm các dịch vụ liên quan tại TACA
Để xác định chính xác số tiền thuế phải nộp, chúng ta sử dụng công thức cơ bản:
Tuy nhiên, “nghệ thuật” quản trị nằm ở việc lựa chọn Thuế suất.
Hiện nay, ngoài biểu thuế xuất khẩu theo Nghị định 26 (thuế suất MFN), Việt Nam còn có các Biểu thuế xuất khẩu ưu đãi thực hiện các hiệp định FTA như:
Cơ hội tối ưu: Trong một số trường hợp, thuế suất ưu đãi trong FTA có thể thấp hơn thuế suất quy định tại Nghị định 26.
Điều kiện: Doanh nghiệp phải cung cấp chứng từ vận tải và chứng từ nhập khẩu vào nước đối tác để chứng minh hàng hóa đã thực sự đến lãnh thổ được ưu đãi (theo khoản 2 Điều 4 Nghị định 26/2023/NĐ-CP).
Quy trình: Doanh nghiệp có thể nộp bổ sung chứng từ trong vòng 01 năm để xin hoàn lại số thuế nộp thừa nếu tại thời điểm xuất khẩu chưa có đủ chứng từ.
B1: Xác định mã HS của hàng hóa
B2: Xác định thuế xuất khẩu, thuế xuất khẩu ưu đãi theo Biểu thuế tổng hợp
B3: Kiểm tra lại thuế xuất khẩu, thuế xuất khẩu ưu đãi theo các văn bản pháp quy
Xem thêm:
Taca Business Consulting,
Tầng 2, tòa A, Chelsea Residences, số 48 Trần Kim Xuyến, Phường Yên Hoà, TP Hà Nội.
Hotline: 0982 518 586
Support@taca.edu.vn
Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, HCM
Hotline: 0985 611 911