
Việt Nam luôn được đánh giá là một thị trường tiềm năng với tốc độ tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ, tuy nhiên, việc thâm nhập vào thị trường này không hề dễ dàng, đặc biệt là đối với các nhà đầu tư tổ chức nước ngoài. Mặc dù có lợi thế về thị trường tiêu thụ lớn và chính sách hỗ trợ đầu tư, các doanh nghiệp nước ngoài vẫn phải đối mặt với vô số thách thức khi thành lập công ty vốn nước ngoài tại Việt Nam.Thành lập doanh nghiệp 100 vốn nước ngoài tuy rủi ro cao nhưng có quyền kiểm soát tuyệt đối và hay thành lập công ty có cả vốn nội và vốn ngoại, ít rủi ro hơn nhưng quyền kiểm soát cũng bị san sẻ?
Bài phân tích hôm nay sẽ giúp các doanh nghiệp hiểu được những khó khăn khi thành lập doanh nghiệp 100 vốn nước ngoài tại Việt nam cũng như những giải pháp định hướng giúp doanh doanh tự tin tham gia vào mảnh đất chữ S đầy tiềm năng
Việt Nam hiện nay là một trong những quốc gia hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài, nhờ vào thị trường đầy tiềm năng, nguồn lao động dồi dào và chi phí sản xuất cạnh tranh. Tuy nhiên, việc thành lập công ty có 100% vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam không phải là một con đường hoa hồng. Những khó khăn và thách thức lớn vẫn còn tồn tại, và nếu không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, nhà đầu tư có thể gặp phải rất nhiều trở ngại trong quá trình thâm nhập thị trường này.
Quy định pháp lý tại Việt Nam, đặc biệt đối với công ty có vốn đầu tư nước ngoài, có sự phức tạp và thay đổi liên tục. Khi thành lập công ty 100% vốn nước ngoài, nhà đầu tư phải tuân thủ một quy trình thẩm định chặt chẽ và mất nhiều thời gian. Quy trình này không chỉ bao gồm việc kiểm tra tài chính mà còn yêu cầu nhà đầu tư chứng minh năng lựuc công nghệ, chiến lược kinh doanh, và khả năng tạo ra việc làm cho người lao động Việt Nam. Điều này có thể kéo dài từ vài tháng đến cả năm, tuỳ thuộc vào quy mô và lĩnh vữ kinh doanh của công ty.
Trong khi đó, đối với công ty có người nước ngoài góp vốn, mặc dù vẫn cần phải chứng minh năng lực tài chính nhưng quy trình xét duyệt thường nhanh hơn nhờ vào sự tham gia của đối tác Việt Nam. Tuy nhiên, những rủi ro về việc phân chia quyền lực và quyền lợi vẫn tồn tại khi các quy định không rõ ràng hoặc không được làm rõ ngay từ đầu.
Việt Nam có những hạn chế và yêu cầu rất cụ thể đối với từng ngành nghề mà nhà đầu tư có thể tham gia.
Một vấn đề quan trọng mà nhà đầu tư nước ngoài phải đối mặt khi thành lập công ty vốn nước ngoài tại Việt Nam là việc hiểu và thích nghi với thị trường này. Mặc dù Việt Nam là một thị trường tiềm năng, nhưng đối với các nhà đầu tư nước ngoài, việc xây dựng mối quan hệ và thâm nhập vào thị trường này không phải là điều dễ dàng.
Việt Nam là một quốc gia có nền văn hoá tiêu dùng riêng biệt, đặc biệt là trong các sản phảm tiêu dùng và dịch vụ. Người tiêu dùng Việt Nam ngày càng ưa chuộng các sản phẩm nội địa do giá cả phải chăng và phù hợp với thói quen tiêu dùng của họ. Điều này có thể tạo ra một thử thách cho các nhà đầu tư nước ngoài khi sản phẩm của họ chưa chắc được đón nhận ngay lập tức.
Các nhà đầu tư đến từ các quốc gia phương Tây có thể gặp khó khăn trong việc hiểu được thói quen tiêu dùng khác biệt của người Việt, như việc ưu tiên các sản phẩm gắn liền với yếu tố truyền thống và giá trị văn hoá. Đây là một yếu tố quan trọng mà các nhà đầu tư nước ngoài cần nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa sản phẩm của doanh nghiệp vào thị trường.
Việc xây dựng mối quan hệ lâu dài và bền vững với đối tác Việt Nam lại là một thách thức không nhỏ khi các nhà đầu tư đang có kế hoạch thành lập công ty vốn nước ngoài tại Việt Nam. Nhà đầu tư nước ngoài cần phải chủ động tham gia vào các hiệp hội ngành nghề, các sự kiện kết nối doanh nghiệp, và xây dựng sự tin tưởng với đối tác địa phương. Điều này có thể cần thời gian và sự đầu tư đáng kể vào mối quan hệ.
Việt nam là một thị trường lao động đầy tiềm năng với nguồn nhận lực trẻ và dồi dào, nhưng chất lượng nhân sự vẫn là một yếu tố đáng lo ngại đối với các nhà đầu tư nước ngoài.
Khi thành lập doanh nghiệp 100 vốn nước ngoài tại Việt Nam, nhà đầu tư phải tự xây dựng đội ngũ nhân sự từ đầu, điều này dẫn đến rào cản trong việc tìm kiếm nhân viên phù hợp với phong cách làm việc quốc tế. Mặc dù có thể tuyển dụng lao động lành nghề, nhưng sự khác biệt về văn hoá và phong cách làm viễ có thể tạo ra khó khăn lớn trong việc duy trì một môi trường làm việc hiểu quả và tối ưu hoá năng suất.
Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc tại Việt Nam là một vấn đề đáng lo ngại đối với các nhà đầu tư nước ngoài. Gần 50% nhân viên tại các công ty có vốn đầu tư nước ngoài ở Việt Nam đã nghỉ việc trong vòng 2 năm qua, chủ yếu là do sự thiếu ổn định trong công việc, vấn đề thu nhập, và môi trường làm việc chưa đáp ứng kỳ vọng của họ.
Một trong những yếu tố quan trọng nhưng cũng đầy thách thức trong quá trình thành lập công ty 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam là vấn đề quản lý tài chính và thuế. Việc hiểu rõ hệ thống ngân hàng và các quy định về thuế tại Việt Nam có thể giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn và tránh được các sai lầm không đáng có.
Các nhà đầu tư nước ngoài cần nắm rõ hệ thống ngân hàng và các quy định về tài chính tại Việt Nam để đảm bảo việc quản lý dòng tiền và tài chính của công ty không gặp phải trở ngại. Các quy định về chuyển tiền ra nước ngoài, tỷ giá hối đoái và các loại phí ngân hàng có thể gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc thực hiện các giao dịch tài chính quốc tế.
(*) Khó khăn trong việc tuân thủ quy định về thuế và báo cáo tài chính
Một trong những vấn đề gây căng thẳng cho nhà đầu tư nước ngoài khi thành lập công ty tại Việt Nam chính là hệ thống thuế phức tạp và thường xuyên thay đổi.
Việt Nam có nhiều loại thuế như giá trị gia tăng (VAT), thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân và thuế tài nguyên. Mặc dù tỷ lệ thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam khá cạnh tranh (20%), nhưng sự thay đổi về chính sách thuế và thiếu minh bạch trong việc xử lí các vấn đề vẫn là yếu tố khiến các nhà đầu tư nước ngoài cảm thấy lo ngại.
Bộ Tài chính Việt Nam đã thực hiện các quy định mới về thuế đối với các công ty có vốn đầu tư nước ngoài, yêu cầu các doanh nghiệp phải cung cấp các báo cáo tài chính chi tiết hơn và nộp thuế thu nhập cá nhân cho nhân viên nước ngoài. Điều này không chỉ đẩy chi phí hoạt động của doanh nghiệp mà còn gây khó khăn cho các nhà đầu tư khi họ chưa quen với hệ thống thuế tại Việt Nam. Để được hưởng ưu đãi thuế, doanh nghiệp phải cung cấp hồ sơ chứng minh chi tiết, nhưng quy trình xét duyệt lại thiếu minh bạch và mất nhiều thời gian. Trong một số trường hợp, sai sót trong báo cáo thuế do không hiểu đúng quy định có thể dẫn đến các khoản phạt lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận doanh nghiệp
Việc thành lập công ty vốn nước ngoài tại Việt Nam có thể gặp phải nhiều rủi ro và thách thức. Tuy nhiên, nhà đầu tư có thể thực hiện một số bước hành động chiến lược để giảm thiểu những rủi ro này và đảm bảo sự thành công cho doanh nghiệp của mình. Dưới đây là những bước quan trọng:
Trước khi quyết định đầu tư vào Việt Nam, các nhà đầu tư cần thực hiện một nghiên cứu thị trường toàn diện. Việc này không chỉ giúp nhận diện cơ hội mà còn giúp hiểu rõ các thách thức. Những yếu tố cần được xem xét bao gồm:
Một nhà đầu tư trong lĩnh vực bán lẻ cần phải nghiên cứu về các quy định đặc thù đối với các doanh nghiệp nước ngoài như yêu cầu về tỷ lệ vốn góp tối thiểu từ nhà đầu tư nước ngoài (thường là 51% hoặc 100% tùy ngành) và các rào cản pháp lý khác.
Một trong những yếu tố quan trọng giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý chính là sự tham gia của các chuyên gia tư vấn pháp lý uy tín. Do hệ thống pháp lý của Việt Nam có sự khác biệt rõ rệt so với các quốc gia khác, việc có một đội ngũ luật sư hoặc công ty tư vấn có kinh nghiệm sẽ giúp nhà đầu tư tránh được các sai lầm pháp lý.
Tại Việt Nam, một công ty nước ngoài có thể gặp khó khăn trong việc xin cấp phép cho ngành nghề như phân phối thuốc, do đây là ngành nghề chịu sự kiểm soát chặt chẽ. Việc tư vấn từ các chuyên gia sẽ giúp nhà đầu tư nắm vững các quy định và hồ sơ cần thiết.
Rủi ro tài chính là một trong những yếu tố quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Nhà đầu tư cần đảm bảo rằng mình có đủ nguồn tài chính để vận hành công ty một cách hiệu quả, đồng thời minh bạch hóa các giao dịch tài chính để tránh những rắc rối pháp lý về sau.
Theo một nghiên cứu của World Bank, khoảng 30% doanh nghiệp tại Việt Nam gặp phải khó khăn trong việc duy trì dòng tiền trong ba năm đầu tiên. Điều này cho thấy rằng việc đảm bảo nguồn tài chính đầy đủ từ đầu là yếu tố sống còn đối với doanh nghiệp.
Việc lựa chọn đối tác và tuyển dụng nhân sự phù hợp có thể giúp nhà đầu tư giảm thiểu rủi ro trong vận hành doanh nghiệp. Những người có kinh nghiệm và hiểu biết về thị trường Việt Nam sẽ hỗ trợ rất nhiều trong việc quản lý, giải quyết vấn đề pháp lý và mở rộng quy mô doanh nghiệp.
Các công ty FDI (đầu tư trực tiếp nước ngoài) trong ngành sản xuất thường hợp tác với các đối tác địa phương để có được sự hỗ trợ trong việc tìm kiếm nguồn cung cấp, điều này giúp giảm thiểu rủi ro về chuỗi cung ứng.
Những vấn đề liên quan đến thuế và các chi phí vận hành luôn là mối quan tâm của nhà đầu tư. Nhà đầu tư cần có một kế hoạch rõ ràng và đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy định về thuế, từ đó tránh được các án phạt hoặc mất quyền lợi khi thành lập công ty tại Việt Nam.
Với những bước hành động trên, nhà đầu tư nước ngoài có thể giảm thiểu các rủi ro khi thành lập công ty tại Việt Nam, từ đó tối ưu hóa cơ hội kinh doanh và đạt được thành công lâu dài. Việc làm việc với các đối tác có kinh nghiệm tại địa phương, nghiên cứu kỹ thị trường và chuẩn bị tài chính vững vàng sẽ giúp nhà đầu tư đối mặt với những thách thức trong quá trình thâm nhập vào thị trường Việt Nam.
Xem thêm: Các hình thức đầu tư FDI vào Việt Nam
Việc thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam mang lại nhiều cơ hội, nhưng đi kèm với đó là không ít thách thức – từ việc đáp ứng yêu cầu pháp lý phức tạp, vượt qua rào cản văn hóa đến việc xây dựng và duy trì đội ngũ nhân sự chất lượng cao. Mỗi bước đều đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về môi trường kinh doanh địa phương và sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
TACA, với tư cách là một đối tác tư vấn chuyên nghiệp, cam kết đồng hành cùng các nhà đầu tư tổ chức trong từng bước đi của quá trình này. Từ việc xây dựng chiến lược đầu tư hiệu quả đến hỗ trợ xử lý các thủ tục pháp lý, TACA không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro mà còn tối ưu hóa mọi quy trình để giúp các nhà đầu tư nhanh chóng thâm nhập thị trường Việt Nam. Đặt niềm tin vào TACA, các nhà đầu tư có thể tập trung vào mục tiêu phát triển dài hạn mà không phải bận tâm đến những khó khăn trong quá trình thành lập và quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam.
TACA tự hào là công ty tư vấn đầu tư FDI chiến lược đáng tin cậy, cung cấp những giải pháp toàn diện giúp bạn vượt qua mọi thử thách trong quá trình thành lập công ty tại Việt Nam. Lý do bạn nên chọn TACA:
Hãy để TACA giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc và phát triển doanh nghiệp thành công tại Việt Nam. Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được tư vấn chuyên sâu và nhận giải pháp phù hợp với nhu cầu của bạn.
Xem chi tiết dịch vụ tại:
Xem thêm Các dịch vụ tư vấn kinh doanh Taca:
Căn cứ theo quy định tại Điều 22 Luật đầu tư năm 2020:
Nhà đầu tư nước ngoài thành lập tổ chức kinh tế phải đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài đã được quy định tại Điều 9 của bộ luật này.
Trước khi thành lập tổ chức kinh tế, nhà đầu tư nước ngoài phải có dự án đầu tư, thực hiện thủ tục cấp, điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, trừ trường hợp thành lập doanh nghiệp nhỏ và vừa khởi nghiệp sáng tạo và quỹ đầu tư khởi nghiệp sáng tạo theo quy định của pháp luật về hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Điều kiện về vốn và chứng minh tài chính
– Vốn pháp định: Đối với tổ chức kinh tế mới, mức vốn yêu cầu sẽ phụ thuộc vào từng ngành. Ví dụ, ngành bất động sản đòi hỏi vốn pháp định là 20 tỷ VND, còn ngân hàng thương mại là 3.000 tỷ VND.
– Chứng minh tài chính: Nhà đầu tư phải có hồ sơ chứng minh nguồn vốn (báo cáo tài chính, tài khoản ngân hàng), một điều kiện cần thiết khi đăng ký đầu tư tại Việt Nam.
Điều kiện hồ sơ pháp lý và thủ tục đăng ký đầu tư
– Nhà đầu tư nước ngoài khi đăng ký thành lập tổ chức kinh tế mới cần chuẩn bị Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC), theo quy trình của Luật Đầu tư 2020.
– Quy trình bao gồm các bước đăng ký giấy chứng nhận đầu tư và giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Thời gian xử lý thường khoảng 15-20 ngày làm việc sau khi nộp đủ hồ sơ hợp lệ.
Việc thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam là một quá trình quan trọng đòi hỏi nhà đầu tư phải tuân thủ các quy định pháp luật, bao gồm việc chuẩn bị hồ sơ, xin cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Dưới đây là các bước và thủ tục chi tiết mà nhà đầu tư cần thực hiện để thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.
Để được Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư nhà đầu tư nước ngoài cần chuẩn bị những hồ sơ bao gồm:
Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư: Đây là tài liệu mà nhà đầu tư chuẩn bị, bao gồm thông tin về loại hình dự án, ngành nghề kinh doanh, quy mô dự án, vốn đầu tư dự kiến, mục tiêu, và tiến độ thực hiện dự án
Tài liệu chứng minh tư cách pháp lý:
Tùy vào từng loại hình tổ chức mà nhà đầu tư cần chuẩn bị hồ sơ cụ thể sau:
Đề xuất dự án đầu tư bao gồm các nội dung như: nhà đầu tư thực hiện dự án, mục tiêu đầu tư, quy mô đầu tư, vốn đầu tư và phương án huy động vốn, địa điểm, thời hạn, tiến độ đầu tư, nhu cầu về lao động, đề xuất hưởng ưu đãi đầu tư, đánh giá tác động, hiệu quả kinh tế – xã hội của dự án.
Tài liệu chứng minh năng lực tài chính của nhà đầu tư:
Giấy tờ liên quan đến quyền sử dụng hợp pháp địa chỉ thực hiện dự án như: Hợp đồng thuê, Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, Giấy phép xây dựng, Quyết định phê duyệt quy hoạch xây dựng, Quyết định giao đất cho thuê đất, Đề xuất nhu cầu sử dụng đất thực hiện dự án
Giải trình về sử dụng công nghệ đối với dự án đầu tư, bao gồm thông tin chi tiết về tên công nghệ, xuất xứ công nghệ, sơ đồ quy trình công nghệ, thông số kỹ thuật chính và tình trạng sử dụng của máy móc, thiết bị, dây chuyền công nghệ chính.
Đối với các dự án không yêu cầu quyết định chủ trương đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài sẽ thực hiện xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy trình.
Kê khai các thông tin về dự án đầu tư trên Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư nước ngoài.
Nộp hồ sơ trực tiếp tại cơ quan đăng ký đầu tư có thẩm quyền
Nhà đầu tư cần nộp hồ sơ cấp Giấy chứng nhận đầu tư trực tiếp tại Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh nơi công ty đặt trụ sở chính đối với các ngành nghề theo quy định tại Luật Đầu tư 2020 và Nghị định 99/2003/NĐ-CP về Quản lý Khu công nghệ cao, cụ thể như sau:
Nhà đầu tư nộp trực tiếp tại ban quản lý các khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao và khu kinh tế tỉnh nơi công ty đặt trụ sở chính
Thời gian xử lý: Trong vòng 15 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ, cơ quan đăng ký đầu tư sẽ tiến hành cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
Nếu hồ sơ bị từ chối, cơ quan sẽ thông báo bằng văn bản cho nhà đầu tư và cung cấp rõ ràng lý do từ chối.
Sau khi nhận được giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, nhà đầu tư phải thực hiện thủ tục cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp tương tự như thủ tục thành lập công ty vốn Việt Nam.
Hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp bao gồm:
Nơi nộp hồ sơ: Sở Kế hoạch và đầu tư cấp Tỉnh nơi công ty đặt trụ sở chính
Thời gian xử lý: Từ 03 đến 06 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Sau khi nhận được Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, cần thông báo công khai trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp và nộp phí công bố theo quy định.
Nội dung công bố bao gồm: thông tin về ngành, nghề kinh doanh, danh sách cổ đông sáng lập và danh sách cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài đối với công ty cổ phần (nếu có).
Việc đề nghị công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp và nộp phí công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp được thực hiện khi doanh nghiệp nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp. Ngoài ra, Nghị định 122/2021/NĐ-CP quy định hình thức xử phạt cho những nhà đầu tư không tiết lộ hoặc tiết lộ thông tin không chính xác trên cổng thông tin quốc gia về đăng ký kinh doanh.
Dấu bao gồm dấu được tạo tại cơ sở khắc dấu hoặc dấu dưới hình thức chữ ký số theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử.
Quyết định về loại dấu, số lượng, hình thức và nội dung dấu của doanh nghiệp, chi nhánh, văn phòng đại diện và đơn vị khác của doanh nghiệp được thực hiện bởi doanh nghiệp. Quá trình bao gồm 3 bước chính:
– Thiết kế mẫu con dấu: Doanh nghiệp được quyền lựa chọn hình thức, số lượng, và nội dung của con dấu, tuy nhiên, phải thể hiện đầy đủ tên và mã số của doanh nghiệp.
– Khắc con dấu: Mang theo một bản sao của Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và mẫu thiết kế con dấu đến một cơ sở khắc dấu để tiến hành thủ tục khắc con dấu pháp nhân
– Nhận con dấu pháp nhân: Sau khi quá trình khắc dấu hoàn tất, mang theo bản gốc của Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp đến cơ sở khắc dấu để nhận con dấu. Phòng Đăng ký kinh doanh sẽ cấp Giấy biên nhận cho doanh nghiệp. Đồng thời, thông tin về mẫu con dấu sẽ được đăng tải trên Cổng thông tin quốc gia và thông báo về việc đăng tải thông tin mẫu con dấu của doanh nghiệp sẽ được cung cấp cho chính doanh nghiệp.
Việc quản lý và lưu giữ dấu thực hiện theo quy định của Điều lệ công ty hoặc quy chế do doanh nghiệp ban hành. Doanh nghiệp sử dụng dấu trong các giao dịch theo quy định của pháp luật.
Việc cấp Giấy phép kinh doanh áp dụng đối với các doanh nghiệp chuyên hoạt động trong lĩnh vực bán lẻ hàng hóa tới người tiêu dùng hoặc lập cơ sở bán lẻ hàng hóa. Đối với một số ngành nghề, sau khi hoàn thiện thủ tục thành lập công ty, các nhà đầu tư nước ngoài cần xin cấp các giấy phép liên quan đến điều kiện hoạt động, như giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm, môi trường cho lĩnh vực kinh doanh thực phẩm, giấy phép đào tạo trong lĩnh vực giáo dục, và giấy phép lữ hành cho lĩnh vực du lịch.
Để đáp ứng điều kiện cấp Giấy phép kinh doanh trong lĩnh vực bán lẻ hàng hóa, các nhà đầu tư nước ngoài cần thỏa mãn các yêu cầu sau:
Ngoài ra, để được cấp Giấy phép kinh doanh bán lẻ hàng hóa thì nhà đầu tư nước ngoài cần xem xét các yếu tố sau:
Cụ thể, quy trình xin cấp giấy phép kinh doanh bán lẻ hàng hóa đối với doanh nghiệp FDI cần thực hiện theo các bước sau:
Quá trình cấp Giấy phép kinh doanh bán lẻ hàng hóa cho doanh nghiệp vốn đầu tư nước ngoài được thực hiện bởi Sở Công Thương nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính, với thời gian xử lý dự kiến khoảng 30- 45 ngày làm việc.
Tài khoản này được sử dụng để chuyển vốn theo đúng thời hạn góp vốn được ghi nhận trong Giấy chứng nhận đầu tư.
Ngoài ra, công ty có vốn đầu tư nước ngoài cũng cần phải mở thêm tài khoản giao dịch để thu nhận tiền từ tài khoản vốn đầu tư, nhằm thực hiện các giao dịch thu chi tại Việt Nam.
Taca Business Consulting,
Tầng 2, tòa A, Chelsea Residences, số 48 Trần Kim Xuyến, Phường Yên Hoà, TP Hà Nội.
Hotline: 0982 518 586
Support@taca.edu.vn
Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, HCM
Hotline: 0985 611 911