
Trong quản trị tài chính, Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratio) đóng vai trò quan trọng giúp doanh nghiệp đo lường khả năng thanh toán nợ và lãi vay, từ đó đánh giá mức độ an toàn tài chính. Các chỉ số như Interest Coverage Ratio (ICR), Debt Service Coverage Ratio (DSCR) và Asset Coverage Ratio không chỉ giúp doanh nghiệp kiểm soát dòng tiền hiệu quả mà còn là thước đo quan trọng khi làm việc với ngân hàng, nhà đầu tư và đối tác tài chính.
Hiểu rõ và tối ưu Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios) sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro vỡ nợ, nâng cao khả năng tiếp cận vốn và xây dựng nền tảng tài chính bền vững. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về cách tính toán, ý nghĩa và chiến lược cải thiện các chỉ số này trong bài viết dưới đây!
Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios) không chỉ là một chỉ số tài chính đơn thuần mà còn là thước đo sức khỏe tài chính, đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp có khoản vay lớn hoặc hoạt động trong các ngành thâm dụng vốn. Tỷ lệ này phản ánh khả năng chi trả lãi vay và thực hiện các nghĩa vụ tài chính khác, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định cấp vốn của ngân hàng, niềm tin của nhà đầu tư và chiến lược phát triển dài hạn của doanh nghiệp.
Một Coverage Ratio thấp thường là tín hiệu cảnh báo sớm về rủi ro mất thanh khoản, báo hiệu rằng doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc thanh toán lãi vay và đáp ứng các nghĩa vụ tài chính. Khi tỷ lệ này xuống dưới mức an toàn, doanh nghiệp phải đối mặt với hàng loạt hệ lụy nghiêm trọng, có thể ảnh hưởng đến sự tồn tại và khả năng phát triển dài hạn của họ.
Nếu doanh nghiệp không có đủ lợi nhuận để trang trải chi phí tài chính, họ có thể rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán. Điều này khiến công ty phải tìm cách tái cơ cấu nợ bằng cách đàm phán với chủ nợ, bán bớt tài sản hoặc thậm chí cắt giảm nhân sự để giảm áp lực tài chính. Trong trường hợp xấu nhất, nếu không thể tìm ra giải pháp khả thi, doanh nghiệp có thể buộc phải tuyên bố phá sản, gây thiệt hại nặng nề cho cổ đông, nhân viên và các bên liên quan.
>>Xem thêm: Tỷ lệ đòn bẩy (Leverage Ratio) – tối ưu hóa cơ cấu vốn, gia tăng hiệu suất sinh lời
Các tổ chức tài chính luôn sử dụng Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios) như một chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ rủi ro trước khi cấp vốn. Khi chỉ số này thấp, ngân hàng có thể coi doanh nghiệp là đối tượng có nguy cơ mất khả năng thanh toán cao và từ chối cấp tín dụng. Ngay cả khi doanh nghiệp vẫn có thể vay vốn, họ có thể bị yêu cầu tài sản thế chấp lớn hơn hoặc bị áp đặt các điều kiện khắt khe hơn, chẳng hạn như hạn mức vay thấp hơn hoặc yêu cầu chứng minh dòng tiền rõ ràng hơn. Điều này có thể hạn chế nghiêm trọng khả năng mở rộng kinh doanh và làm suy yếu vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp.
Biểu đồ dưới đây thể hiện tỷ lệ trang trải lãi vay trung vị của các công ty phi tài chính tại Mỹ, được phân loại theo xếp hạng tín dụng dài hạn của S&P.

Sự chênh lệch rõ rệt giữa hai nhóm doanh nghiệp
Dữ liệu cho thấy sự khác biệt đáng kể về khả năng chi trả lãi vay giữa hai nhóm doanh nghiệp:
Xu hướng giảm dần từ 2022 đến 2023
Nhóm Investment Grade có tỷ lệ ICR cao nhất vào năm 2022 (~9 lần) nhưng đã giảm xuống dưới 7 lần vào cuối năm 2023. Điều này có thể do ảnh hưởng của lãi suất tăng hoặc lợi nhuận doanh nghiệp sụt giảm. Trong khi đó, nhóm Non-Investment Grade duy trì ICR ở mức thấp, cho thấy các doanh nghiệp này không cải thiện được tình trạng tài chính và tiếp tục đối mặt với rủi ro vỡ nợ cao hơn.
Việc duy trì ICR cao không chỉ đảm bảo khả năng thanh toán nợ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến xếp hạng tín dụng và chi phí vay vốn. Doanh nghiệp có ICR thấp không chỉ gặp khó khăn khi vay vốn mới mà còn đối diện với áp lực tài chính ngày càng lớn. Vì vậy, theo dõi và cải thiện chỉ số này là yếu tố quan trọng trong chiến lược quản trị tài chính bền vững, giúp doanh nghiệp duy trì sự ổn định và phát triển trong dài hạn.
>>Xem thêm: Chỉ số khả năng thanh toán (Solvency Ratio) – Khám Phá Cơ Cấu Tài Chính & Năng Lực Trả Nợ Dài Hạn
Khi một doanh nghiệp bị đánh giá là có rủi ro tài chính cao, các khoản vay mới mà họ tiếp cận thường sẽ có lãi suất cao hơn để bù đắp rủi ro cho bên cho vay. Điều này làm tăng đáng kể chi phí vốn, khiến doanh nghiệp phải chi trả nhiều hơn cho các khoản vay thay vì đầu tư vào hoạt động sản xuất, nghiên cứu hay mở rộng thị trường. Lãi suất cao cũng khiến doanh nghiệp khó có thể cải thiện Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios) trong tương lai, tạo thành một vòng luẩn quẩn về tài chính: càng nhiều nợ, càng khó trả, và càng khó tiếp cận nguồn vốn mới với điều kiện thuận lợi.
Một ví dụ điển hình về hậu quả của Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios) thấp là trường hợp của Hertz Global Holdings – một trong những công ty cho thuê xe lớn nhất thế giới. Năm 2020, do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, nhu cầu thuê xe giảm mạnh khiến doanh thu của Hertz lao dốc, trong khi gánh nặng nợ vay vẫn rất lớn. Kết quả là Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios) của công ty giảm xuống mức nguy hiểm, phản ánh việc lợi nhuận không đủ để chi trả lãi vay.
Tình trạng này khiến Hertz không thể tiếp cận nguồn vốn mới từ các tổ chức tín dụng, buộc công ty phải nộp đơn xin bảo hộ phá sản theo Chương 11 của luật phá sản Mỹ. Điều này không chỉ khiến cổ đông và nhà đầu tư chịu tổn thất hàng tỷ USD mà còn làm giảm uy tín thương hiệu nghiêm trọng. Phải mất hơn một năm, Hertz mới có thể tái cơ cấu tài chính và thoát khỏi tình trạng phá sản, nhưng hậu quả mà công ty phải gánh chịu là một lời cảnh báo mạnh mẽ cho bất kỳ doanh nghiệp nào không kiểm soát tốt Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios) của mình.
Một Coverage Ratio thấp là một dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng về tình trạng sức khỏe doanh nghiệp. Nếu không có biện pháp kiểm soát kịp thời, doanh nghiệp có thể đối mặt với những hậu quả khó lường, từ khó khăn trong huy động vốn đến nguy cơ phá sản.
Khi doanh nghiệp tìm kiếm nguồn vốn từ ngân hàng hoặc nhà đầu tư, Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios) là một trong những chỉ số được xem xét đầu tiên.
Vào năm 2023, Evergrande Group – một trong những tập đoàn bất động sản lớn nhất Trung Quốc – có Interest Coverage Ratio dưới 1.5. Điều này có nghĩa là lợi nhuận trước lãi vay và thuế (EBIT) của công ty không đủ để chi trả lãi vay, gây lo ngại lớn cho nhà đầu tư và ngân hàng. Hậu quả là Evergrande gặp khó khăn khi phát hành trái phiếu mới, bị các tổ chức tài chính thắt chặt tín dụng, dẫn đến cuộc khủng hoảng thanh khoản nghiêm trọng và nguy cơ vỡ nợ hàng loạt.
>> Xem thêm: Tỷ lệ tổng nợ trên tổng vốn (Debt-to-Capital Ratio) – khám phá cơ cấu vốn tổng thể của doanh nghiệp
Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios) không chỉ ảnh hưởng đến các quyết định tài chính ngắn hạn mà còn định hình chiến lược phát triển dài hạn của doanh nghiệp.
Khi Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios) ở mức cao, doanh nghiệp có đủ năng lực tài chính để chi trả các khoản nợ và lãi vay, tạo niềm tin vững chắc đối với ngân hàng và nhà đầu tư. Điều này mở ra cơ hội huy động vốn dễ dàng với lãi suất thấp, giúp doanh nghiệp có thể mở rộng quy mô sản xuất, phát triển thị trường hoặc đầu tư vào các dự án chiến lược mà không gặp áp lực tài chính lớn.
Ngoài ra, Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios) cao cho phép doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính một cách hiệu quả, tận dụng nguồn vốn vay để tối đa hóa lợi nhuận mà vẫn giữ được sự an toàn trong hoạt động kinh doanh. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ngành yêu cầu vốn lớn như bất động sản, sản xuất công nghiệp hay công nghệ, nơi mà việc tiếp cận nguồn vốn rẻ có thể quyết định đến tốc độ tăng trưởng và vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp.
Ngược lại, khi Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios) giảm xuống mức thấp, doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực tài chính ngày càng lớn, buộc phải ưu tiên xử lý nợ thay vì đầu tư mở rộng. Việc chi trả lãi vay trở thành gánh nặng, làm giảm lợi nhuận và hạn chế dòng tiền cho các hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Hơn nữa, doanh nghiệp có Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios) thấp thường gặp khó khăn trong việc huy động vốn, phải chấp nhận lãi suất cao hơn hoặc điều kiện vay ngặt nghèo, thậm chí có nguy cơ bị ngân hàng từ chối cấp tín dụng. Điều này khiến doanh nghiệp rơi vào tình thế bị động, không thể tận dụng các cơ hội tăng trưởng hoặc mở rộng thị phần khi thị trường có cơ hội. Nếu tình trạng này kéo dài, doanh nghiệp không chỉ mất đi lợi thế cạnh tranh mà còn có nguy cơ bị suy yếu tài chính nghiêm trọng, phải cắt giảm quy mô hoạt động hoặc thậm chí rơi vào nguy cơ phá sản.
>>Xem thêm: Chỉ số D/E – Đánh giá mức độ an toàn tài chính của doanh nghiệp
Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios) không chỉ là công cụ đo lường sức khỏe tài chính mà còn đóng vai trò quan trọng trong quản trị doanh nghiệp. Các nhà quản lý tài chính, chủ doanh nghiệp và nhà đầu tư thường dựa vào những chỉ số này để đưa ra quyết định chiến lược, từ quản lý dòng tiền đến huy động vốn.
Một Coverage Ratio thấp là dấu hiệu cảnh báo sớm về rủi ro tài chính mà doanh nghiệp phải đối mặt. Bằng cách thường xuyên theo dõi các chỉ số như Interest Coverage Ratio hay Debt Service Coverage Ratio, doanh nghiệp có thể đánh giá khả năng trả lãi vay và hoàn nợ đúng hạn. Nếu chỉ số này có xu hướng giảm qua các kỳ báo cáo tài chính, ban lãnh đạo cần chủ động điều chỉnh chiến lược tài chính, chẳng hạn như cắt giảm chi phí không cần thiết, tái cơ cấu nợ hoặc tìm kiếm nguồn vốn bổ sung trước khi tình hình trở nên nghiêm trọng. Việc nhận diện sớm các nguy cơ này giúp doanh nghiệp tránh được những hậu quả nghiêm trọng như mất khả năng thanh toán hay thậm chí phá sản.
Quản trị dòng tiền là một trong những yếu tố cốt lõi để duy trì sự ổn định tài chính, đặc biệt với các doanh nghiệp có tỷ lệ vay nợ cao. Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios) giúp doanh nghiệp xác định liệu họ có đủ khả năng thanh toán các nghĩa vụ tài chính hay không, từ đó xây dựng kế hoạch quản lý dòng tiền phù hợp.
Ví dụ, nếu Interest Coverage Ratio đang tiệm cận mức nguy hiểm (dưới 2), doanh nghiệp cần ưu tiên đảm bảo dòng tiền hoạt động mạnh hơn, bằng cách tối ưu hóa quy trình thu hồi công nợ, giảm thiểu các khoản chi không cấp thiết hoặc tái cấu trúc lịch thanh toán nợ vay. Một doanh nghiệp có chiến lược quản lý dòng tiền tốt không chỉ duy trì được mức Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios) an toàn mà còn tạo ra nền tảng vững chắc để mở rộng hoạt động kinh doanh mà không gặp áp lực tài chính quá lớn.
>> Xem thêm: Dòng tiền và cách quản lý dòng tiền trong doanh nghiệp hiệu quả
Đối với doanh nghiệp cần huy động vốn, Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios) là một trong những chỉ số tài chính quan trọng nhất mà ngân hàng và nhà đầu tư xem xét trước khi quyết định cấp tín dụng hoặc rót vốn. Một tỷ lệ Debt Service Coverage Ratio (DSCR) từ 1.5 trở lên thường là yêu cầu tối thiểu mà ngân hàng đặt ra khi xét duyệt khoản vay. Nếu doanh nghiệp có Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios) cao, họ có lợi thế hơn trong quá trình đàm phán, có thể nhận được khoản vay với lãi suất ưu đãi và điều kiện thanh toán linh hoạt hơn.
Ngược lại, nếu Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios) thấp, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với các điều kiện vay vốn khắt khe hơn, chẳng hạn như yêu cầu thế chấp tài sản hoặc chấp nhận lãi suất cao hơn. Để tăng cơ hội tiếp cận nguồn vốn, doanh nghiệp cần xây dựng hồ sơ tài chính minh bạch, lập kế hoạch cải thiện Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios) và chứng minh được chiến lược kinh doanh khả thi để đảm bảo dòng tiền tương lai.
>>Xem thêm: Vay vốn ngân hàng bài toán muôn thuở của doanh nghiệp
Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios) không có một tiêu chuẩn cố định cho mọi doanh nghiệp mà thường được đánh giá theo từng ngành nghề. Một doanh nghiệp có Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios) thấp trong ngành sản xuất có thể gặp rủi ro cao, nhưng trong ngành bất động sản – nơi vòng quay vốn dài hơn – chỉ số này có thể được chấp nhận ở mức thấp hơn. Do đó, việc so sánh với trung bình ngành là điều cần thiết để biết doanh nghiệp của bạn có đang rơi vào vùng nguy hiểm hay không. Nếu Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios) giảm xuống dưới mức trung bình ngành hoặc suy giảm liên tục, doanh nghiệp cần nhanh chóng điều chỉnh chiến lược tài chính để tránh mất khả năng thanh toán.
Mỗi ngành có mức Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios) tối ưu khác nhau dựa trên đặc thù kinh doanh và cấu trúc tài chính. Bảng dưới đây thể hiện mức an toàn phổ biến theo từng lĩnh vực:
| Ngành nghề | Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios) an toàn | Ghi chú |
| Sản xuất & Bán lẻ | >3 | Lợi nhuận thấp, cần khả năng trả nợ cao để tránh rủi ro mất thanh khoản. |
| Công nghệ | Khoảng 2 | Biên lợi nhuận cao, khả năng gọi vốn tốt, chấp nhận mức thấp hơn. |
| Bất động sản & Tài chính | ~1.5 | Đòn bẩy tài chính lớn, vòng quay vốn dài nên tỷ lệ này có thể thấp hơn. |
Theo dõi và so sánh với các công ty cùng ngành giúp doanh nghiệp tránh những quyết định sai lầm khi đánh giá sức khỏe tài chính của mình.
Có một số dấu hiệu cho thấy doanh nghiệp cần xem xét lại chiến lược tài chính nếu Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios) giảm xuống mức nguy hiểm:
>> Xem thêm: Hệ số hiệu quả hoạt động (Efficiency Ratios) – Đo lường khả năng quản lý tài sản và nợ phải trả
Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios) phản ánh khả năng thanh toán lãi vay của doanh nghiệp, và nếu chỉ số này giảm xuống mức nguy hiểm, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn tài chính nghiêm trọng. Tuy nhiên, bằng cách kết hợp các chiến lược tăng thu nhập và tối ưu hóa cơ cấu tài chính, doanh nghiệp hoàn toàn có thể cải thiện Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios) và duy trì sự ổn định tài chính trong dài hạn.
Một trong những cách nhanh nhất để cải thiện Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios) là tăng Lợi nhuận trước lãi vay và thuế (EBIT). Điều này có thể được thực hiện bằng cách nâng cao hiệu suất kinh doanh, tối ưu hóa quy trình vận hành, cắt giảm chi phí không cần thiết và tập trung vào các sản phẩm/dịch vụ có biên lợi nhuận cao. Ngoài ra, doanh nghiệp nên đa dạng hóa doanh thu bằng cách mở rộng thị trường, phát triển kênh bán hàng mới và tận dụng công nghệ để nâng cao năng suất lao động. Khi EBIT tăng lên, doanh nghiệp sẽ có nhiều nguồn lực hơn để trang trải chi phí tài chính, từ đó giúp Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios) cải thiện đáng kể.
Một Coverage Ratio thấp có thể xuất phát từ việc doanh nghiệp đang gánh quá nhiều nợ vay với lãi suất cao. Do đó, tái cấu trúc tài chính là một giải pháp quan trọng để giảm áp lực nợ. Doanh nghiệp có thể chuyển đổi khoản vay ngắn hạn thành khoản vay dài hạn, giảm áp lực trả nợ trong ngắn hạn. Ngoài ra, việc huy động vốn thông qua các kênh khác như phát hành cổ phiếu hoặc trái phiếu doanh nghiệp cũng giúp giảm sự phụ thuộc vào nợ vay, từ đó cải thiện Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios).
Dòng tiền ổn định đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì khả năng thanh toán lãi vay. Doanh nghiệp cần đẩy nhanh quá trình thu hồi công nợ, tối ưu hóa thời gian thanh toán với nhà cung cấp và hạn chế các khoản chi không cần thiết. Việc kiểm soát dòng tiền một cách chủ động giúp doanh nghiệp luôn có đủ nguồn lực để đáp ứng nghĩa vụ tài chính, tránh rủi ro mất thanh khoản và cải thiện Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios).
Để duy trì Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios) ở mức an toàn lâu dài, doanh nghiệp cần có một chiến lược tài chính bền vững. Điều này bao gồm lựa chọn cơ cấu vốn hợp lý giữa nợ và vốn chủ sở hữu, sử dụng đòn bẩy tài chính một cách hiệu quả và liên tục đánh giá các rủi ro tiềm ẩn. Việc theo dõi và phân tích Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios) định kỳ giúp doanh nghiệp chủ động điều chỉnh chiến lược tài chính, đảm bảo sự ổn định trong hoạt động kinh doanh.
Năm 2019, Netflix đối mặt với áp lực tài chính lớn khi Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios) giảm mạnh do chi phí sản xuất nội dung tăng cao, trong khi doanh thu từ thuê bao chưa đủ bù đắp. Để cải thiện tình hình, Netflix đã tối ưu dòng tiền bằng cách tập trung vào các nội dung độc quyền có tiềm năng thu hút người xem dài hạn, đồng thời tái cấu trúc nợ bằng cách phát hành trái phiếu dài hạn với lãi suất thấp hơn. Ngoài ra, công ty cũng tăng lợi nhuận hoạt động bằng cách tối ưu chi phí sản xuất và đàm phán điều khoản mua bản quyền có lợi hơn. Nhờ các chiến lược này, Hệ số khả năng trả lãi (Coverage Ratios) của Netflix được cải thiện đáng kể, giúp công ty duy trì sự phát triển bền vững và tiếp tục mở rộng thị trường toàn cầu.
Có nhiều loại Hệ số khả năng trả lãi khác nhau. Các Hệ số khả năng trả lãi phổ biến bao gồm Hệ số khả năng trả lãi lãi vay (Interest Coverage Ratio), Hệ số khả năng trả lãi dịch vụ nợ (Debt Service Coverage Ratio – DSCR) và Hệ số khả năng trả lãi tài sản (Asset Coverage Ratio).
Hệ số khả năng trả lãi vay đo lường khả năng của một công ty trong việc thanh toán chi phí lãi vay từ lợi nhuận hoạt động. Tỷ lệ này, còn được gọi là tỷ lệ lợi nhuận trước lãi vay và thuế trên lãi vay (Times Interest Earned – TIE), được xác định bằng công thức:
| Hệ số khả năng trả lãi vay = EBIT/ Chi phí lãi vay |
Trong đó: EBIT = Lợi nhuận trước lãi vay và thuế (Earnings Before Interest and Taxes). Một Hệ số khả năng trả lãi lãi vay từ 2 trở lên thường được coi là ở mức an toàn.
Tỷ lệ DSCR đo lường mức độ công ty có thể đáp ứng toàn bộ nghĩa vụ nợ của mình, bao gồm cả khoản thanh toán gốc và lãi vay đến hạn trong tương lai gần. Công thức tính:
| DSCR = Thu nhập hoạt động ròng/ Tổng dịch vụ nợ |
Một tỷ lệ DSCR từ 1 trở lên cho thấy công ty tạo ra thu nhập đủ để hoàn toàn trang trải các nghĩa vụ nợ của mình.
Hệ số khả năng trả lãi tài sản có bản chất tương tự DSCR, nhưng thay vì so sánh thu nhập với mức nợ, nó đánh giá khả năng thanh toán dựa trên tài sản trên bảng cân đối kế toán. Công thức tính:
| Hệ số khả năng trả lãi tài sản = (Tổng tài sản – Nợ ngắn hạn) / Tổng nợ |
Trong đó: Tổng tài sản bao gồm các tài sản hữu hình như đất đai, nhà xưởng, máy móc và hàng tồn kho.
Theo quy tắc chung:
Ngoài các tỷ lệ phổ biến trên, các chuyên gia tài chính còn sử dụng một số Hệ số khả năng trả lãi khác, tuy ít phổ biến hơn:
>>Xem thêm: Coverage Ratio Definition, Types, Formulas, Examples
Một Hệ số khả năng trả lãi tốt thường tùy thuộc vào ngành nghề và loại tỷ lệ được đo lường. Nhìn chung:
Cách tính tùy thuộc vào từng loại Hệ số khả năng trả lãi . Một số công thức phổ biến:
Hệ số khả năng trả lãi đo lường khả năng của doanh nghiệp trong việc thanh toán các nghĩa vụ tài chính, như lãi vay, tổng nợ hoặc chi phí cố định, từ lợi nhuận hoặc tài sản hiện có.
Thuật ngữ Coverage Rate Ratio ít phổ biến và đôi khi được sử dụng thay thế cho Interest Coverage Ratio. Tuy nhiên, về bản chất, Coverage Ratio là thuật ngữ chung chỉ các loại Hệ số khả năng trả lãi khác nhau, còn Interest Coverage Ratio chỉ đo lường khả năng trả lãi vay.
Taca Business Consulting,
Tầng 2, tòa A, Chelsea Residences, số 48 Trần Kim Xuyến, Phường Yên Hoà, TP Hà Nội.
Hotline: 0982 518 586
Support@taca.edu.vn
Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, HCM
Hotline: 0985 611 911